medal winner

medal winner

The medal winner proudly holds the trophy on the green.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giành huy chương: "medal winner" dùng để chỉ một người hoặc đội đã chiến thắng nhận được huy chương trong một cuộc thi, giải đấu thể thao hoặc sự kiện trao giải.
    • Người thắng cuộcvòng đấu huy chương (golf): Trong môn golf, "medal winner" người chiến thắngvòng đấu tính điểm (medal play) của một giải đấu.
dụ sử dụng
  • (Người giành huy chương Olympic đã được cả nước ca ngợi.)
  • ( ấy trở thành người thắng cuộcvòng đấu huy chương tại giải golf quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a medal winner": người giành huy chương.

    • He is a medal winner in three different sports. (Anh ấy người giành huy chương ở ba môn thể thao khác nhau.)
  • "medal winner status": vị thế của người giành huy chương.

    • The athlete achieved medal winner status after the championship. (Vận động viên đó đã đạt được vị thế người giành huy chương sau giảiđịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Medalist (danh từ): người giành huy chương (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The gold medalist gave an inspiring speech. (Người giành huy chương vàng đã bài phát biểu đầy cảm hứng.)
  • Medal-winning (tính từ): giành huy chương.

    • The medal-winning team trained for years. (Đội giành huy chương đã tập luyện trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Champion: nhàđịch.
  • Prize-winner: người đoạt giải.
  • Awardee: người được trao giải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "medal winner". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to win" (giành được) với "medal" như một cụm thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • To take the medal: giành huy chương.
    • She took the medal in the final race. ( ấy đã giành huy chương trong cuộc đua cuối cùng.)